Chuyển đổi plaza sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi plaza [plaza] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi plaza sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| plaza [plaza] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 plaza | 688.89 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 plaza | 6889 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 plaza | 68889 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 plaza | 137778 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 plaza | 206666 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 plaza | 344444 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 plaza | 688888 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 plaza | 1377775 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 plaza | 3444438 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 plaza | 6888875 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 plaza | 68888751 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi plaza sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 plaza = 68889 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000015 plaza
Ví dụ
Chuyển đổi 15 plaza sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 plaza = 15 × 68889 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 1033331 feet vuông (khảo sát Mỹ)