Chuyển đổi plaza sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi plaza [plaza] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi plaza sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| plaza [plaza] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 plaza | 0.000025 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 plaza | 0.000247 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 plaza | 0.002471 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 plaza | 0.004942 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 plaza | 0.007413 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 plaza | 0.0124 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 plaza | 0.0247 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 plaza | 0.0494 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 plaza | 0.1236 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 plaza | 0.2471 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 plaza | 2.47 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi plaza sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 plaza = 0.002471 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 404.69 plaza
Ví dụ
Chuyển đổi 15 plaza sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 plaza = 15 × 0.002471 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.037066 dặm vuông (khảo sát Mỹ)