Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang tấn (ngắn)
| Tael (Đài Loan) [台两] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.000000 tấn (ngắn) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.000004 tấn (ngắn) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 0.000041 tấn (ngắn) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 0.000083 tấn (ngắn) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 0.000124 tấn (ngắn) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 0.000207 tấn (ngắn) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 0.000413 tấn (ngắn) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 0.000827 tấn (ngắn) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 0.002067 tấn (ngắn) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 0.004134 tấn (ngắn) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 0.0413 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang tấn (ngắn)
1 Tael (Đài Loan) = 0.000041 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 24192 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang tấn (ngắn):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.000041 tấn (ngắn) = 0.000620 tấn (ngắn)