Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang tạ (Mỹ)
| Tael (Đài Loan) [台两] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.000008 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.000083 tạ (Mỹ) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 0.000827 tạ (Mỹ) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 0.001653 tạ (Mỹ) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 0.002480 tạ (Mỹ) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 0.004134 tạ (Mỹ) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 0.008267 tạ (Mỹ) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 0.0165 tạ (Mỹ) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 0.0413 tạ (Mỹ) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 0.0827 tạ (Mỹ) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 0.8267 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang tạ (Mỹ)
1 Tael (Đài Loan) = 0.000827 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 1210 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang tạ (Mỹ):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.000827 tạ (Mỹ) = 0.012401 tạ (Mỹ)