Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang pound (troy hoặc dược sĩ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Tael (Đài Loan) [台两]
pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]

Tael (Đài Loan)

Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.

pound (troy hoặc dược sĩ)

Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang pound (troy hoặc dược sĩ)

Tael (Đài Loan) [台两] pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
0.01 Tael (Đài Loan) 0.001005 pound (troy hoặc dược sĩ)
0.10 Tael (Đài Loan) 0.0100 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Tael (Đài Loan) 0.1005 pound (troy hoặc dược sĩ)
2 Tael (Đài Loan) 0.2009 pound (troy hoặc dược sĩ)
3 Tael (Đài Loan) 0.3014 pound (troy hoặc dược sĩ)
5 Tael (Đài Loan) 0.5024 pound (troy hoặc dược sĩ)
10 Tael (Đài Loan) 1.00 pound (troy hoặc dược sĩ)
20 Tael (Đài Loan) 2.01 pound (troy hoặc dược sĩ)
50 Tael (Đài Loan) 5.02 pound (troy hoặc dược sĩ)
100 Tael (Đài Loan) 10.05 pound (troy hoặc dược sĩ)
1000 Tael (Đài Loan) 100.47 pound (troy hoặc dược sĩ)

Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang pound (troy hoặc dược sĩ)

1 Tael (Đài Loan) = 0.100471 pound (troy hoặc dược sĩ)

1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 9.95 Tael (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.100471 pound (troy hoặc dược sĩ) = 1.51 pound (troy hoặc dược sĩ)

Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.