Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
| Tael (Đài Loan) [台两] | Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.000625 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.006250 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 0.0625 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 0.1250 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 0.1875 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 0.3125 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 0.6250 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 1.25 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 3.12 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 6.25 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 62.50 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 Tael (Đài Loan) = 0.062500 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 16.00 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.062500 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 0.937500 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)