Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang stone (Mỹ)
| Tael (Đài Loan) [台两] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.000066 stone (Mỹ) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.000661 stone (Mỹ) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 0.006614 stone (Mỹ) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 0.0132 stone (Mỹ) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 0.0198 stone (Mỹ) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 0.0331 stone (Mỹ) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 0.0661 stone (Mỹ) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 0.1323 stone (Mỹ) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 0.3307 stone (Mỹ) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 0.6614 stone (Mỹ) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 6.61 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang stone (Mỹ)
1 Tael (Đài Loan) = 0.006614 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 151.20 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang stone (Mỹ):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.006614 stone (Mỹ) = 0.099208 stone (Mỹ)