Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Warsaw lot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị Warsaw lot (Ba Lan) [łut]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Warsaw lot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw lot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw lot (Ba Lan) bằng 0.012672 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Warsaw lot (Ba Lan)
| Tael (Đài Loan) [台两] | Warsaw lot (Ba Lan) [łut] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.0296 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.2959 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 2.96 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 5.92 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 8.88 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 14.80 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 29.59 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 59.19 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 147.96 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 295.93 Warsaw lot (Ba Lan) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 2959 Warsaw lot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Warsaw lot (Ba Lan)
1 Tael (Đài Loan) = 2.96 Warsaw lot (Ba Lan)
1 Warsaw lot (Ba Lan) = 0.337920 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang Warsaw lot (Ba Lan):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 2.96 Warsaw lot (Ba Lan) = 44.39 Warsaw lot (Ba Lan)