Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Tael (Đài Loan) [台两] | Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.009921 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.0992 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 0.9921 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 1.98 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 2.98 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 4.96 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 9.92 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 19.84 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 49.60 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 99.21 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 992.08 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Đài Loan) = 0.992080 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.01 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.992080 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 14.88 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)