Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị carat [car, ct]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang carat
| Tael (Đài Loan) [台两] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 1.87 carat |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 18.75 carat |
| 1 Tael (Đài Loan) | 187.50 carat |
| 2 Tael (Đài Loan) | 375.00 carat |
| 3 Tael (Đài Loan) | 562.50 carat |
| 5 Tael (Đài Loan) | 937.50 carat |
| 10 Tael (Đài Loan) | 1875 carat |
| 20 Tael (Đài Loan) | 3750 carat |
| 50 Tael (Đài Loan) | 9375 carat |
| 100 Tael (Đài Loan) | 18750 carat |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 187500 carat |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang carat
1 Tael (Đài Loan) = 187.50 carat
1 carat = 0.005333 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang carat:
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 187.50 carat = 2812 carat