Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Warsaw pound (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị Warsaw pound (Ba Lan) [funt]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Warsaw pound (Ba Lan)
| Tael (Đài Loan) [台两] | Warsaw pound (Ba Lan) [funt] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.000925 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.009248 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 0.0925 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 0.1850 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 0.2774 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 0.4624 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 0.9248 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 1.85 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 4.62 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 9.25 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 92.48 Warsaw pound (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Warsaw pound (Ba Lan)
1 Tael (Đài Loan) = 0.092478 Warsaw pound (Ba Lan)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 10.81 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang Warsaw pound (Ba Lan):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.092478 Warsaw pound (Ba Lan) = 1.39 Warsaw pound (Ba Lan)