Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang tạ (Anh)
| Tael (Đài Loan) [台两] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.000007 tạ (Anh) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.000074 tạ (Anh) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 0.000738 tạ (Anh) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 0.001476 tạ (Anh) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 0.002214 tạ (Anh) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 0.003691 tạ (Anh) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 0.007382 tạ (Anh) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 0.0148 tạ (Anh) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 0.0369 tạ (Anh) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 0.0738 tạ (Anh) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 0.7382 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang tạ (Anh)
1 Tael (Đài Loan) = 0.000738 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 1355 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang tạ (Anh):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.000738 tạ (Anh) = 0.011072 tạ (Anh)