Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Catty (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Tael (Đài Loan) [台两]
Catty (Đài Loan) [台斤]

Tael (Đài Loan)

Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.

Catty (Đài Loan)

Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Catty (Đài Loan)

Tael (Đài Loan) [台两] Catty (Đài Loan) [台斤]
0.01 Tael (Đài Loan) 0.000625 Catty (Đài Loan)
0.10 Tael (Đài Loan) 0.006250 Catty (Đài Loan)
1 Tael (Đài Loan) 0.0625 Catty (Đài Loan)
2 Tael (Đài Loan) 0.1250 Catty (Đài Loan)
3 Tael (Đài Loan) 0.1875 Catty (Đài Loan)
5 Tael (Đài Loan) 0.3125 Catty (Đài Loan)
10 Tael (Đài Loan) 0.6250 Catty (Đài Loan)
20 Tael (Đài Loan) 1.25 Catty (Đài Loan)
50 Tael (Đài Loan) 3.12 Catty (Đài Loan)
100 Tael (Đài Loan) 6.25 Catty (Đài Loan)
1000 Tael (Đài Loan) 62.50 Catty (Đài Loan)

Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Catty (Đài Loan)

1 Tael (Đài Loan) = 0.062500 Catty (Đài Loan)

1 Catty (Đài Loan) = 16.00 Tael (Đài Loan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang Catty (Đài Loan):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.062500 Catty (Đài Loan) = 0.937500 Catty (Đài Loan)

Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.