Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Skalpund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị Skalpund (Thụy Điển) [skålpund]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Skalpund (Thụy Điển)
| Tael (Đài Loan) [台两] | Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.000882 Skalpund (Thụy Điển) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.008822 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 0.0882 Skalpund (Thụy Điển) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 0.1764 Skalpund (Thụy Điển) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 0.2647 Skalpund (Thụy Điển) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 0.4411 Skalpund (Thụy Điển) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 0.8822 Skalpund (Thụy Điển) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 1.76 Skalpund (Thụy Điển) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 4.41 Skalpund (Thụy Điển) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 8.82 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 88.22 Skalpund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Skalpund (Thụy Điển)
1 Tael (Đài Loan) = 0.088220 Skalpund (Thụy Điển)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 11.34 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang Skalpund (Thụy Điển):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.088220 Skalpund (Thụy Điển) = 1.32 Skalpund (Thụy Điển)