Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Lispund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Lispund (Thụy Điển)
| Tael (Đài Loan) [台两] | Lispund (Thụy Điển) [lispund] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.000044 Lispund (Thụy Điển) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.000441 Lispund (Thụy Điển) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 0.004411 Lispund (Thụy Điển) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 0.008822 Lispund (Thụy Điển) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 0.0132 Lispund (Thụy Điển) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 0.0221 Lispund (Thụy Điển) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 0.0441 Lispund (Thụy Điển) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 0.0882 Lispund (Thụy Điển) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 0.2205 Lispund (Thụy Điển) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 0.4411 Lispund (Thụy Điển) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 4.41 Lispund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Lispund (Thụy Điển)
1 Tael (Đài Loan) = 0.004411 Lispund (Thụy Điển)
1 Lispund (Thụy Điển) = 226.71 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang Lispund (Thụy Điển):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 0.004411 Lispund (Thụy Điển) = 0.066165 Lispund (Thụy Điển)