Chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Tael (Đài Loan) [台两] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Tael (Đài Loan)
Định nghĩa: Tael (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Đài Loan) bằng 0.0375 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Tael (Đài Loan) [台两] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Tael (Đài Loan) | 0.0130 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Tael (Đài Loan) | 0.1304 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Tael (Đài Loan) | 1.30 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Tael (Đài Loan) | 2.61 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Tael (Đài Loan) | 3.91 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Tael (Đài Loan) | 6.52 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Tael (Đài Loan) | 13.04 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Tael (Đài Loan) | 26.08 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Tael (Đài Loan) | 65.20 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Tael (Đài Loan) | 130.41 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Tael (Đài Loan) | 1304 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Tael (Đài Loan) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Tael (Đài Loan) = 1.30 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.766822 Tael (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Tael (Đài Loan) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Tael (Đài Loan) = 15 × 1.30 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 19.56 Castilian onza (Tây Ban Nha)