Chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang tấn (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Skalpund (Na Uy) [skålpund] sang đơn vị tấn (dài) [ton (UK)]
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
tấn (dài)
Định nghĩa: tấn (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (dài) bằng 1016.0469088 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang tấn (dài)
| Skalpund (Na Uy) [skålpund] | tấn (dài) [ton (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Skalpund (Na Uy) | 0.000005 tấn (dài) |
| 0.10 Skalpund (Na Uy) | 0.000049 tấn (dài) |
| 1 Skalpund (Na Uy) | 0.000490 tấn (dài) |
| 2 Skalpund (Na Uy) | 0.000980 tấn (dài) |
| 3 Skalpund (Na Uy) | 0.001470 tấn (dài) |
| 5 Skalpund (Na Uy) | 0.002451 tấn (dài) |
| 10 Skalpund (Na Uy) | 0.004901 tấn (dài) |
| 20 Skalpund (Na Uy) | 0.009803 tấn (dài) |
| 50 Skalpund (Na Uy) | 0.0245 tấn (dài) |
| 100 Skalpund (Na Uy) | 0.0490 tấn (dài) |
| 1000 Skalpund (Na Uy) | 0.4901 tấn (dài) |
Cách chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang tấn (dài)
1 Skalpund (Na Uy) = 0.000490 tấn (dài)
1 tấn (dài) = 2040 Skalpund (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Skalpund (Na Uy) sang tấn (dài):
15 Skalpund (Na Uy) = 15 × 0.000490 tấn (dài) = 0.007352 tấn (dài)