Chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Skalpund (Na Uy) [skålpund] sang đơn vị Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz]
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| Skalpund (Na Uy) [skålpund] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 Skalpund (Na Uy) | 0.1732 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Skalpund (Na Uy) | 1.73 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 Skalpund (Na Uy) | 17.32 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 Skalpund (Na Uy) | 34.64 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 Skalpund (Na Uy) | 51.95 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 Skalpund (Na Uy) | 86.59 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 Skalpund (Na Uy) | 173.18 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 Skalpund (Na Uy) | 346.36 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 Skalpund (Na Uy) | 865.91 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 Skalpund (Na Uy) | 1732 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 Skalpund (Na Uy) | 17318 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Skalpund (Na Uy) = 17.32 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.057743 Skalpund (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Skalpund (Na Uy) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 Skalpund (Na Uy) = 15 × 17.32 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 259.77 Castilian onza (Tây Ban Nha)