Chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Skalpund (Na Uy) [skålpund] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang tạ (Anh)
| Skalpund (Na Uy) [skålpund] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Skalpund (Na Uy) | 0.000098 tạ (Anh) |
| 0.10 Skalpund (Na Uy) | 0.000980 tạ (Anh) |
| 1 Skalpund (Na Uy) | 0.009803 tạ (Anh) |
| 2 Skalpund (Na Uy) | 0.0196 tạ (Anh) |
| 3 Skalpund (Na Uy) | 0.0294 tạ (Anh) |
| 5 Skalpund (Na Uy) | 0.0490 tạ (Anh) |
| 10 Skalpund (Na Uy) | 0.0980 tạ (Anh) |
| 20 Skalpund (Na Uy) | 0.1961 tạ (Anh) |
| 50 Skalpund (Na Uy) | 0.4901 tạ (Anh) |
| 100 Skalpund (Na Uy) | 0.9803 tạ (Anh) |
| 1000 Skalpund (Na Uy) | 9.80 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang tạ (Anh)
1 Skalpund (Na Uy) = 0.009803 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 102.01 Skalpund (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Skalpund (Na Uy) sang tạ (Anh):
15 Skalpund (Na Uy) = 15 × 0.009803 tạ (Anh) = 0.147040 tạ (Anh)