Chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Skalpund (Na Uy) [skålpund] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang pound-lực giây vuông/feet
| Skalpund (Na Uy) [skålpund] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 Skalpund (Na Uy) | 0.000341 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 Skalpund (Na Uy) | 0.003412 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 Skalpund (Na Uy) | 0.0341 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 Skalpund (Na Uy) | 0.0682 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 Skalpund (Na Uy) | 0.1024 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 Skalpund (Na Uy) | 0.1706 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 Skalpund (Na Uy) | 0.3412 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 Skalpund (Na Uy) | 0.6825 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 Skalpund (Na Uy) | 1.71 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 Skalpund (Na Uy) | 3.41 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 Skalpund (Na Uy) | 34.12 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi Skalpund (Na Uy) sang pound-lực giây vuông/feet
1 Skalpund (Na Uy) = 0.034124 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 29.31 Skalpund (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Skalpund (Na Uy) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 Skalpund (Na Uy) = 15 × 0.034124 pound-lực giây vuông/feet = 0.511858 pound-lực giây vuông/feet