Chuyển đổi mina (Kinh Thánh Hebrew) sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mina (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
mina (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: mina (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.57 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi mina (Kinh Thánh Hebrew) sang tấn (ngắn)
| mina (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000006 tấn (ngắn) |
| 0.10 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000063 tấn (ngắn) |
| 1 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.000628 tấn (ngắn) |
| 2 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.001257 tấn (ngắn) |
| 3 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.001885 tấn (ngắn) |
| 5 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.003142 tấn (ngắn) |
| 10 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.006283 tấn (ngắn) |
| 20 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0126 tấn (ngắn) |
| 50 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0314 tấn (ngắn) |
| 100 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.0628 tấn (ngắn) |
| 1000 mina (Kinh Thánh Hebrew) | 0.6283 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi mina (Kinh Thánh Hebrew) sang tấn (ngắn)
1 mina (Kinh Thánh Hebrew) = 0.000628 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 1592 mina (Kinh Thánh Hebrew)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mina (Kinh Thánh Hebrew) sang tấn (ngắn):
15 mina (Kinh Thánh Hebrew) = 15 × 0.000628 tấn (ngắn) = 0.009425 tấn (ngắn)