Chuyển đổi gamma sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gamma [gamma] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
gamma
Định nghĩa: gamma là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gamma bằng 1.0e-9 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi gamma sang pound-lực giây vuông/feet
| gamma [gamma] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 gamma | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi gamma sang pound-lực giây vuông/feet
1 gamma = 0.000000 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 14593902937 gamma
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gamma sang pound-lực giây vuông/feet:
15 gamma = 15 × 0.000000 pound-lực giây vuông/feet = 0.000000 pound-lực giây vuông/feet