Chuyển đổi gamma sang pennyweight

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gamma [gamma] sang đơn vị pennyweight [pwt]
gamma [gamma]
pennyweight [pwt]

gamma

Định nghĩa: gamma là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gamma bằng 1.0e-9 kilôgram.

pennyweight

Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.

Bảng chuyển đổi gamma sang pennyweight

gamma [gamma] pennyweight [pwt]
0.01 gamma 0.000000 pennyweight
0.10 gamma 0.000000 pennyweight
1 gamma 0.000001 pennyweight
2 gamma 0.000001 pennyweight
3 gamma 0.000002 pennyweight
5 gamma 0.000003 pennyweight
10 gamma 0.000006 pennyweight
20 gamma 0.000013 pennyweight
50 gamma 0.000032 pennyweight
100 gamma 0.000064 pennyweight
1000 gamma 0.000643 pennyweight

Cách chuyển đổi gamma sang pennyweight

1 gamma = 0.000001 pennyweight

1 pennyweight = 1555174 gamma

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gamma sang pennyweight:
15 gamma = 15 × 0.000001 pennyweight = 0.000010 pennyweight

Chuyển đổi gamma sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.