Chuyển đổi phút (sao) sang năm (nhuận)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút (sao) [minute (sidereal)] sang đơn vị năm (nhuận) [year (leap)]
phút (sao)
Định nghĩa: phút (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút (sao) bằng 59.8361736111 giây.
năm (nhuận)
Định nghĩa: năm (nhuận) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 năm (nhuận) bằng 31622400 giây.
Bảng chuyển đổi phút (sao) sang năm (nhuận)
| phút (sao) [minute (sidereal)] | năm (nhuận) [year (leap)] |
|---|---|
| 0.01 phút (sao) | 0.000000 năm (nhuận) |
| 0.10 phút (sao) | 0.000000 năm (nhuận) |
| 1 phút (sao) | 0.000002 năm (nhuận) |
| 2 phút (sao) | 0.000004 năm (nhuận) |
| 3 phút (sao) | 0.000006 năm (nhuận) |
| 5 phút (sao) | 0.000009 năm (nhuận) |
| 10 phút (sao) | 0.000019 năm (nhuận) |
| 20 phút (sao) | 0.000038 năm (nhuận) |
| 50 phút (sao) | 0.000095 năm (nhuận) |
| 100 phút (sao) | 0.000189 năm (nhuận) |
| 1000 phút (sao) | 0.001892 năm (nhuận) |
Cách chuyển đổi phút (sao) sang năm (nhuận)
1 phút (sao) = 0.000002 năm (nhuận)
1 năm (nhuận) = 528483 phút (sao)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút (sao) sang năm (nhuận):
15 phút (sao) = 15 × 0.000002 năm (nhuận) = 0.000028 năm (nhuận)