Chuyển đổi phút (sao) sang giây (sao)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút (sao) [minute (sidereal)] sang đơn vị giây (sao) [second (sidereal)]
phút (sao)
Định nghĩa: phút (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút (sao) bằng 59.8361736111 giây.
giây (sao)
Định nghĩa: giây (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 giây (sao) bằng 0.9972695602 giây.
Bảng chuyển đổi phút (sao) sang giây (sao)
| phút (sao) [minute (sidereal)] | giây (sao) [second (sidereal)] |
|---|---|
| 0.01 phút (sao) | 0.6000 giây (sao) |
| 0.10 phút (sao) | 6.00 giây (sao) |
| 1 phút (sao) | 60.00 giây (sao) |
| 2 phút (sao) | 120.00 giây (sao) |
| 3 phút (sao) | 180.00 giây (sao) |
| 5 phút (sao) | 300.00 giây (sao) |
| 10 phút (sao) | 600.00 giây (sao) |
| 20 phút (sao) | 1200 giây (sao) |
| 50 phút (sao) | 3000 giây (sao) |
| 100 phút (sao) | 6000 giây (sao) |
| 1000 phút (sao) | 60000 giây (sao) |
Cách chuyển đổi phút (sao) sang giây (sao)
1 phút (sao) = 60.00 giây (sao)
1 giây (sao) = 0.016667 phút (sao)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút (sao) sang giây (sao):
15 phút (sao) = 15 × 60.00 giây (sao) = 900.00 giây (sao)