Chuyển đổi phút (sao) sang tháng (giao hội)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút (sao) [minute (sidereal)] sang đơn vị tháng (giao hội) [month (synodic)]
phút (sao)
Định nghĩa: phút (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút (sao) bằng 59.8361736111 giây.
tháng (giao hội)
Định nghĩa: tháng (giao hội) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 tháng (giao hội) bằng 2551443.84 giây.
Bảng chuyển đổi phút (sao) sang tháng (giao hội)
| phút (sao) [minute (sidereal)] | tháng (giao hội) [month (synodic)] |
|---|---|
| 0.01 phút (sao) | 0.000000 tháng (giao hội) |
| 0.10 phút (sao) | 0.000002 tháng (giao hội) |
| 1 phút (sao) | 0.000023 tháng (giao hội) |
| 2 phút (sao) | 0.000047 tháng (giao hội) |
| 3 phút (sao) | 0.000070 tháng (giao hội) |
| 5 phút (sao) | 0.000117 tháng (giao hội) |
| 10 phút (sao) | 0.000235 tháng (giao hội) |
| 20 phút (sao) | 0.000469 tháng (giao hội) |
| 50 phút (sao) | 0.001173 tháng (giao hội) |
| 100 phút (sao) | 0.002345 tháng (giao hội) |
| 1000 phút (sao) | 0.0235 tháng (giao hội) |
Cách chuyển đổi phút (sao) sang tháng (giao hội)
1 phút (sao) = 0.000023 tháng (giao hội)
1 tháng (giao hội) = 42640 phút (sao)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút (sao) sang tháng (giao hội):
15 phút (sao) = 15 × 0.000023 tháng (giao hội) = 0.000352 tháng (giao hội)