Chuyển đổi giây sang ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi giây [s] sang đơn vị ngày [d]
giây
Định nghĩa:
ngày
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi giây sang ngày
| giây [s] | ngày [d] |
|---|---|
| 0.01 s | 0.000000 d |
| 0.10 s | 0.000001 d |
| 1 s | 0.000012 d |
| 2 s | 0.000023 d |
| 3 s | 0.000035 d |
| 5 s | 0.000058 d |
| 10 s | 0.000116 d |
| 20 s | 0.000231 d |
| 50 s | 0.000579 d |
| 100 s | 0.001157 d |
| 1000 s | 0.0116 d |
Cách chuyển đổi giây sang ngày
1 s = 0.000012 d
1 d = 86400 s
Ví dụ
Convert 15 s to d:
15 s = 15 × 0.000012 d = 0.000174 d