Chuyển đổi phút (sao) sang mười lăm năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút (sao) [minute (sidereal)] sang đơn vị mười lăm năm [quindecennial]
phút (sao)
Định nghĩa: phút (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút (sao) bằng 59.8361736111 giây.
mười lăm năm
Định nghĩa: mười lăm năm là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 mười lăm năm bằng 473040000 giây.
Bảng chuyển đổi phút (sao) sang mười lăm năm
| phút (sao) [minute (sidereal)] | mười lăm năm [quindecennial] |
|---|---|
| 0.01 phút (sao) | 0.000000 mười lăm năm |
| 0.10 phút (sao) | 0.000000 mười lăm năm |
| 1 phút (sao) | 0.000000 mười lăm năm |
| 2 phút (sao) | 0.000000 mười lăm năm |
| 3 phút (sao) | 0.000000 mười lăm năm |
| 5 phút (sao) | 0.000001 mười lăm năm |
| 10 phút (sao) | 0.000001 mười lăm năm |
| 20 phút (sao) | 0.000003 mười lăm năm |
| 50 phút (sao) | 0.000006 mười lăm năm |
| 100 phút (sao) | 0.000013 mười lăm năm |
| 1000 phút (sao) | 0.000126 mười lăm năm |
Cách chuyển đổi phút (sao) sang mười lăm năm
1 phút (sao) = 0.000000 mười lăm năm
1 mười lăm năm = 7905586 phút (sao)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút (sao) sang mười lăm năm:
15 phút (sao) = 15 × 0.000000 mười lăm năm = 0.000002 mười lăm năm