Chuyển đổi phút (sao) sang ngày (sao)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút (sao) [minute (sidereal)] sang đơn vị ngày (sao) [day (sidereal)]
phút (sao) [minute (sidereal)]
ngày (sao) [day (sidereal)]

phút (sao)

Định nghĩa: phút (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút (sao) bằng 59.8361736111 giây.

ngày (sao)

Định nghĩa: ngày (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 ngày (sao) bằng 86164.09 giây.

Bảng chuyển đổi phút (sao) sang ngày (sao)

phút (sao) [minute (sidereal)] ngày (sao) [day (sidereal)]
0.01 phút (sao) 0.000007 ngày (sao)
0.10 phút (sao) 0.000069 ngày (sao)
1 phút (sao) 0.000694 ngày (sao)
2 phút (sao) 0.001389 ngày (sao)
3 phút (sao) 0.002083 ngày (sao)
5 phút (sao) 0.003472 ngày (sao)
10 phút (sao) 0.006944 ngày (sao)
20 phút (sao) 0.0139 ngày (sao)
50 phút (sao) 0.0347 ngày (sao)
100 phút (sao) 0.0694 ngày (sao)
1000 phút (sao) 0.6944 ngày (sao)

Cách chuyển đổi phút (sao) sang ngày (sao)

1 phút (sao) = 0.000694 ngày (sao)

1 ngày (sao) = 1440 phút (sao)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 phút (sao) sang ngày (sao):
15 phút (sao) = 15 × 0.000694 ngày (sao) = 0.010417 ngày (sao)

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.