Chuyển đổi phút (sao) sang giờ (sao)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút (sao) [minute (sidereal)] sang đơn vị giờ (sao) [hour (sidereal)]
phút (sao)
Định nghĩa: phút (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút (sao) bằng 59.8361736111 giây.
giờ (sao)
Định nghĩa: giờ (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 giờ (sao) bằng 3590.1704166667 giây.
Bảng chuyển đổi phút (sao) sang giờ (sao)
| phút (sao) [minute (sidereal)] | giờ (sao) [hour (sidereal)] |
|---|---|
| 0.01 phút (sao) | 0.000167 giờ (sao) |
| 0.10 phút (sao) | 0.001667 giờ (sao) |
| 1 phút (sao) | 0.0167 giờ (sao) |
| 2 phút (sao) | 0.0333 giờ (sao) |
| 3 phút (sao) | 0.0500 giờ (sao) |
| 5 phút (sao) | 0.0833 giờ (sao) |
| 10 phút (sao) | 0.1667 giờ (sao) |
| 20 phút (sao) | 0.3333 giờ (sao) |
| 50 phút (sao) | 0.8333 giờ (sao) |
| 100 phút (sao) | 1.67 giờ (sao) |
| 1000 phút (sao) | 16.67 giờ (sao) |
Cách chuyển đổi phút (sao) sang giờ (sao)
1 phút (sao) = 0.016667 giờ (sao)
1 giờ (sao) = 60.00 phút (sao)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút (sao) sang giờ (sao):
15 phút (sao) = 15 × 0.016667 giờ (sao) = 0.250000 giờ (sao)