Chuyển đổi phút (sao) sang năm năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi phút (sao) [minute (sidereal)] sang đơn vị năm năm [quinquennial]
phút (sao)
Định nghĩa: phút (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút (sao) bằng 59.8361736111 giây.
năm năm
Định nghĩa: năm năm là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 năm năm bằng 157680000 giây.
Bảng chuyển đổi phút (sao) sang năm năm
| phút (sao) [minute (sidereal)] | năm năm [quinquennial] |
|---|---|
| 0.01 phút (sao) | 0.000000 năm năm |
| 0.10 phút (sao) | 0.000000 năm năm |
| 1 phút (sao) | 0.000000 năm năm |
| 2 phút (sao) | 0.000001 năm năm |
| 3 phút (sao) | 0.000001 năm năm |
| 5 phút (sao) | 0.000002 năm năm |
| 10 phút (sao) | 0.000004 năm năm |
| 20 phút (sao) | 0.000008 năm năm |
| 50 phút (sao) | 0.000019 năm năm |
| 100 phút (sao) | 0.000038 năm năm |
| 1000 phút (sao) | 0.000379 năm năm |
Cách chuyển đổi phút (sao) sang năm năm
1 phút (sao) = 0.000000 năm năm
1 năm năm = 2635195 phút (sao)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút (sao) sang năm năm:
15 phút (sao) = 15 × 0.000000 năm năm = 0.000006 năm năm