Chuyển đổi psi sang tấn-lực (dài)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
tấn-lực (dài)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang tấn-lực (dài)/inch vuông
| psi [psi] | tấn-lực (dài)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.000004 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 0.10 psi | 0.000045 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1 psi | 0.000446 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 2 psi | 0.000893 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 3 psi | 0.001339 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 5 psi | 0.002232 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 10 psi | 0.004464 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 20 psi | 0.008929 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 50 psi | 0.0223 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 100 psi | 0.0446 tấn-lực (dài)/inch vuông |
| 1000 psi | 0.4464 tấn-lực (dài)/inch vuông |
Cách chuyển đổi psi sang tấn-lực (dài)/inch vuông
1 psi = 0.000446 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 2240 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 psi = 15 × 0.000446 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.006696 tấn-lực (dài)/inch vuông