Chuyển đổi psi sang hectopascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị hectopascal [hPa]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
hectopascal
Định nghĩa: hectopascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 hectopascal bằng 100 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang hectopascal
| psi [psi] | hectopascal [hPa] |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.6895 hectopascal |
| 0.10 psi | 6.89 hectopascal |
| 1 psi | 68.95 hectopascal |
| 2 psi | 137.90 hectopascal |
| 3 psi | 206.84 hectopascal |
| 5 psi | 344.74 hectopascal |
| 10 psi | 689.48 hectopascal |
| 20 psi | 1379 hectopascal |
| 50 psi | 3447 hectopascal |
| 100 psi | 6895 hectopascal |
| 1000 psi | 68948 hectopascal |
Cách chuyển đổi psi sang hectopascal
1 psi = 68.95 hectopascal
1 hectopascal = 0.014504 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang hectopascal:
15 psi = 15 × 68.95 hectopascal = 1034 hectopascal