Chuyển đổi psi sang feet nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị feet nước (60°F) [ftAq]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
feet nước (60°F)
Định nghĩa: feet nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (60°F) bằng 2986.116 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang feet nước (60°F)
| psi [psi] | feet nước (60°F) [ftAq] |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.0231 feet nước (60°F) |
| 0.10 psi | 0.2309 feet nước (60°F) |
| 1 psi | 2.31 feet nước (60°F) |
| 2 psi | 4.62 feet nước (60°F) |
| 3 psi | 6.93 feet nước (60°F) |
| 5 psi | 11.54 feet nước (60°F) |
| 10 psi | 23.09 feet nước (60°F) |
| 20 psi | 46.18 feet nước (60°F) |
| 50 psi | 115.45 feet nước (60°F) |
| 100 psi | 230.89 feet nước (60°F) |
| 1000 psi | 2309 feet nước (60°F) |
Cách chuyển đổi psi sang feet nước (60°F)
1 psi = 2.31 feet nước (60°F)
1 feet nước (60°F) = 0.433100 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang feet nước (60°F):
15 psi = 15 × 2.31 feet nước (60°F) = 34.63 feet nước (60°F)