Chuyển đổi psi sang megapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị megapascal [MPa]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
megapascal
Định nghĩa: megapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 megapascal bằng 1000000 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang megapascal
| psi [psi] | megapascal [MPa] |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.000069 megapascal |
| 0.10 psi | 0.000689 megapascal |
| 1 psi | 0.006895 megapascal |
| 2 psi | 0.0138 megapascal |
| 3 psi | 0.0207 megapascal |
| 5 psi | 0.0345 megapascal |
| 10 psi | 0.0689 megapascal |
| 20 psi | 0.1379 megapascal |
| 50 psi | 0.3447 megapascal |
| 100 psi | 0.6895 megapascal |
| 1000 psi | 6.89 megapascal |
Cách chuyển đổi psi sang megapascal
1 psi = 0.006895 megapascal
1 megapascal = 145.04 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang megapascal:
15 psi = 15 × 0.006895 megapascal = 0.103421 megapascal