Chuyển đổi psi sang centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị centimét [centimeter]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 98.0665 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang centimét
| psi [psi] | centimét [centimeter] |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.7031 centimét |
| 0.10 psi | 7.03 centimét |
| 1 psi | 70.31 centimét |
| 2 psi | 140.61 centimét |
| 3 psi | 210.92 centimét |
| 5 psi | 351.53 centimét |
| 10 psi | 703.07 centimét |
| 20 psi | 1406 centimét |
| 50 psi | 3515 centimét |
| 100 psi | 7031 centimét |
| 1000 psi | 70307 centimét |
Cách chuyển đổi psi sang centimét
1 psi = 70.31 centimét
1 centimét = 0.014223 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang centimét:
15 psi = 15 × 70.31 centimét = 1055 centimét