Chuyển đổi psi sang centimét nước (4°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị centimét nước (4°C) [(4°C)]
psi [psi]
centimét nước (4°C) [(4°C)]

psi

Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.

centimét nước (4°C)

Định nghĩa: centimét nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét nước (4°C) bằng 98.0638 pascal.

Bảng chuyển đổi psi sang centimét nước (4°C)

psi [psi] centimét nước (4°C) [(4°C)]
0.01 psi 0.7031 centimét nước (4°C)
0.10 psi 7.03 centimét nước (4°C)
1 psi 70.31 centimét nước (4°C)
2 psi 140.62 centimét nước (4°C)
3 psi 210.93 centimét nước (4°C)
5 psi 351.54 centimét nước (4°C)
10 psi 703.09 centimét nước (4°C)
20 psi 1406 centimét nước (4°C)
50 psi 3515 centimét nước (4°C)
100 psi 7031 centimét nước (4°C)
1000 psi 70309 centimét nước (4°C)

Cách chuyển đổi psi sang centimét nước (4°C)

1 psi = 70.31 centimét nước (4°C)

1 centimét nước (4°C) = 0.014223 psi

Ví dụ

Chuyển đổi 15 psi sang centimét nước (4°C):
15 psi = 15 × 70.31 centimét nước (4°C) = 1055 centimét nước (4°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.