Chuyển đổi psi sang kilôgram-lực/cm vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị kilôgram-lực/cm vuông [cm]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang kilôgram-lực/cm vuông
| psi [psi] | kilôgram-lực/cm vuông [cm] |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.000703 kilôgram-lực/cm vuông |
| 0.10 psi | 0.007031 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1 psi | 0.0703 kilôgram-lực/cm vuông |
| 2 psi | 0.1406 kilôgram-lực/cm vuông |
| 3 psi | 0.2109 kilôgram-lực/cm vuông |
| 5 psi | 0.3515 kilôgram-lực/cm vuông |
| 10 psi | 0.7031 kilôgram-lực/cm vuông |
| 20 psi | 1.41 kilôgram-lực/cm vuông |
| 50 psi | 3.52 kilôgram-lực/cm vuông |
| 100 psi | 7.03 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1000 psi | 70.31 kilôgram-lực/cm vuông |
Cách chuyển đổi psi sang kilôgram-lực/cm vuông
1 psi = 0.070307 kilôgram-lực/cm vuông
1 kilôgram-lực/cm vuông = 14.22 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang kilôgram-lực/cm vuông:
15 psi = 15 × 0.070307 kilôgram-lực/cm vuông = 1.05 kilôgram-lực/cm vuông