Chuyển đổi psi sang gigapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị gigapascal [GPa]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
gigapascal
Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang gigapascal
| psi [psi] | gigapascal [GPa] |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.000000 gigapascal |
| 0.10 psi | 0.000001 gigapascal |
| 1 psi | 0.000007 gigapascal |
| 2 psi | 0.000014 gigapascal |
| 3 psi | 0.000021 gigapascal |
| 5 psi | 0.000034 gigapascal |
| 10 psi | 0.000069 gigapascal |
| 20 psi | 0.000138 gigapascal |
| 50 psi | 0.000345 gigapascal |
| 100 psi | 0.000689 gigapascal |
| 1000 psi | 0.006895 gigapascal |
Cách chuyển đổi psi sang gigapascal
1 psi = 0.000007 gigapascal
1 gigapascal = 145038 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang gigapascal:
15 psi = 15 × 0.000007 gigapascal = 0.000103 gigapascal