Chuyển đổi psi sang inch nước (60°F)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị inch nước (60°F) [inAq]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
inch nước (60°F)
Định nghĩa: inch nước (60°F) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (60°F) bằng 248.843 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang inch nước (60°F)
| psi [psi] | inch nước (60°F) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.2771 inch nước (60°F) |
| 0.10 psi | 2.77 inch nước (60°F) |
| 1 psi | 27.71 inch nước (60°F) |
| 2 psi | 55.41 inch nước (60°F) |
| 3 psi | 83.12 inch nước (60°F) |
| 5 psi | 138.54 inch nước (60°F) |
| 10 psi | 277.07 inch nước (60°F) |
| 20 psi | 554.15 inch nước (60°F) |
| 50 psi | 1385 inch nước (60°F) |
| 100 psi | 2771 inch nước (60°F) |
| 1000 psi | 27707 inch nước (60°F) |
Cách chuyển đổi psi sang inch nước (60°F)
1 psi = 27.71 inch nước (60°F)
1 inch nước (60°F) = 0.036092 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang inch nước (60°F):
15 psi = 15 × 27.71 inch nước (60°F) = 415.61 inch nước (60°F)