Chuyển đổi psi sang pound-lực/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị pound-lực/inch vuông [inch]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
pound-lực/inch vuông
Định nghĩa: pound-lực/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/inch vuông bằng 6894.7572931783 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang pound-lực/inch vuông
| psi [psi] | pound-lực/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.0100 pound-lực/inch vuông |
| 0.10 psi | 0.1000 pound-lực/inch vuông |
| 1 psi | 1.00 pound-lực/inch vuông |
| 2 psi | 2.00 pound-lực/inch vuông |
| 3 psi | 3.00 pound-lực/inch vuông |
| 5 psi | 5.00 pound-lực/inch vuông |
| 10 psi | 10.00 pound-lực/inch vuông |
| 20 psi | 20.00 pound-lực/inch vuông |
| 50 psi | 50.00 pound-lực/inch vuông |
| 100 psi | 100.00 pound-lực/inch vuông |
| 1000 psi | 1000 pound-lực/inch vuông |
Cách chuyển đổi psi sang pound-lực/inch vuông
1 psi = 1.00 pound-lực/inch vuông
1 pound-lực/inch vuông = 1.00 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang pound-lực/inch vuông:
15 psi = 15 × 1.00 pound-lực/inch vuông = 15.00 pound-lực/inch vuông