Chuyển đổi psi sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| psi [psi] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.000643 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 psi | 0.006429 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 psi | 0.0643 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 psi | 0.1286 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 psi | 0.1929 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 psi | 0.3214 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 psi | 0.6429 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 psi | 1.29 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 psi | 3.21 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 psi | 6.43 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 psi | 64.29 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi psi sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 psi = 0.064286 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 15.56 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 psi = 15 × 0.064286 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.964286 tấn-lực (dài)/feet vuông