Chuyển đổi psi sang centimét thủy ngân (0°C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
psi [psi]
centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]

psi

Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.

centimét thủy ngân (0°C)

Định nghĩa: centimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét thủy ngân (0°C) bằng 1333.22 pascal.

Bảng chuyển đổi psi sang centimét thủy ngân (0°C)

psi [psi] centimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
0.01 psi 0.0517 centimét thủy ngân (0°C)
0.10 psi 0.5172 centimét thủy ngân (0°C)
1 psi 5.17 centimét thủy ngân (0°C)
2 psi 10.34 centimét thủy ngân (0°C)
3 psi 15.51 centimét thủy ngân (0°C)
5 psi 25.86 centimét thủy ngân (0°C)
10 psi 51.72 centimét thủy ngân (0°C)
20 psi 103.43 centimét thủy ngân (0°C)
50 psi 258.58 centimét thủy ngân (0°C)
100 psi 517.15 centimét thủy ngân (0°C)
1000 psi 5172 centimét thủy ngân (0°C)

Cách chuyển đổi psi sang centimét thủy ngân (0°C)

1 psi = 5.17 centimét thủy ngân (0°C)

1 centimét thủy ngân (0°C) = 0.193367 psi

Ví dụ

Chuyển đổi 15 psi sang centimét thủy ngân (0°C):
15 psi = 15 × 5.17 centimét thủy ngân (0°C) = 77.57 centimét thủy ngân (0°C)

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.