Chuyển đổi psi sang centipascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi psi [psi] sang đơn vị centipascal [cPa]
psi
Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.
centipascal
Định nghĩa: centipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centipascal bằng 0.01 pascal.
Bảng chuyển đổi psi sang centipascal
| psi [psi] | centipascal [cPa] |
|---|---|
| 0.01 psi | 6895 centipascal |
| 0.10 psi | 68948 centipascal |
| 1 psi | 689476 centipascal |
| 2 psi | 1378951 centipascal |
| 3 psi | 2068427 centipascal |
| 5 psi | 3447379 centipascal |
| 10 psi | 6894757 centipascal |
| 20 psi | 13789515 centipascal |
| 50 psi | 34473786 centipascal |
| 100 psi | 68947573 centipascal |
| 1000 psi | 689475729 centipascal |
Cách chuyển đổi psi sang centipascal
1 psi = 689476 centipascal
1 centipascal = 0.000001 psi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 psi sang centipascal:
15 psi = 15 × 689476 centipascal = 10342136 centipascal