Chuyển đổi centimét sang torr

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị torr [Torr]
centimét [centimeter]
torr [Torr]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 98.0665 pascal.

torr

Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.

Bảng chuyển đổi centimét sang torr

centimét [centimeter] torr [Torr]
0.01 centimét 0.007356 torr
0.10 centimét 0.0736 torr
1 centimét 0.7356 torr
2 centimét 1.47 torr
3 centimét 2.21 torr
5 centimét 3.68 torr
10 centimét 7.36 torr
20 centimét 14.71 torr
50 centimét 36.78 torr
100 centimét 73.56 torr
1000 centimét 735.56 torr

Cách chuyển đổi centimét sang torr

1 centimét = 0.735559 torr

1 torr = 1.36 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang torr:
15 centimét = 15 × 0.735559 torr = 11.03 torr

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi centimét sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.