Chuyển đổi centipascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centipascal [cPa] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch]
centipascal
Định nghĩa: centipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centipascal bằng 0.01 pascal.
tấn-lực (ngắn)/inch vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông bằng 13789514.586338 pascal.
Bảng chuyển đổi centipascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
| centipascal [cPa] | tấn-lực (ngắn)/inch vuông [inch] |
|---|---|
| 0.01 centipascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 0.10 centipascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1 centipascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 2 centipascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 3 centipascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 5 centipascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 10 centipascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 20 centipascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 50 centipascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 100 centipascal | 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
| 1000 centipascal | 0.000001 tấn-lực (ngắn)/inch vuông |
Cách chuyển đổi centipascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 centipascal = 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông
1 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 1378951459 centipascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centipascal sang tấn-lực (ngắn)/inch vuông:
15 centipascal = 15 × 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông = 0.000000 tấn-lực (ngắn)/inch vuông