Chuyển đổi centipascal sang inch nước (4°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centipascal [cPa] sang đơn vị inch nước (4°C) [inAq]
centipascal
Định nghĩa: centipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centipascal bằng 0.01 pascal.
inch nước (4°C)
Định nghĩa: inch nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 inch nước (4°C) bằng 249.082 pascal.
Bảng chuyển đổi centipascal sang inch nước (4°C)
| centipascal [cPa] | inch nước (4°C) [inAq] |
|---|---|
| 0.01 centipascal | 0.000000 inch nước (4°C) |
| 0.10 centipascal | 0.000004 inch nước (4°C) |
| 1 centipascal | 0.000040 inch nước (4°C) |
| 2 centipascal | 0.000080 inch nước (4°C) |
| 3 centipascal | 0.000120 inch nước (4°C) |
| 5 centipascal | 0.000201 inch nước (4°C) |
| 10 centipascal | 0.000401 inch nước (4°C) |
| 20 centipascal | 0.000803 inch nước (4°C) |
| 50 centipascal | 0.002007 inch nước (4°C) |
| 100 centipascal | 0.004015 inch nước (4°C) |
| 1000 centipascal | 0.0401 inch nước (4°C) |
Cách chuyển đổi centipascal sang inch nước (4°C)
1 centipascal = 0.000040 inch nước (4°C)
1 inch nước (4°C) = 24908 centipascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centipascal sang inch nước (4°C):
15 centipascal = 15 × 0.000040 inch nước (4°C) = 0.000602 inch nước (4°C)