Chuyển đổi centipascal sang kilôgram-lực/milimét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centipascal [cPa] sang đơn vị kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter]
centipascal
Định nghĩa: centipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centipascal bằng 0.01 pascal.
kilôgram-lực/milimét vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/milimét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/milimét vuông bằng 9806650 pascal.
Bảng chuyển đổi centipascal sang kilôgram-lực/milimét vuông
| centipascal [cPa] | kilôgram-lực/milimét vuông [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 centipascal | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 0.10 centipascal | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1 centipascal | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 2 centipascal | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 3 centipascal | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 5 centipascal | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 10 centipascal | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 20 centipascal | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 50 centipascal | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 100 centipascal | 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông |
| 1000 centipascal | 0.000001 kilôgram-lực/milimét vuông |
Cách chuyển đổi centipascal sang kilôgram-lực/milimét vuông
1 centipascal = 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông
1 kilôgram-lực/milimét vuông = 980665000 centipascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centipascal sang kilôgram-lực/milimét vuông:
15 centipascal = 15 × 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông = 0.000000 kilôgram-lực/milimét vuông