Chuyển đổi centipascal sang ksi

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centipascal [cPa] sang đơn vị ksi [ksi]
centipascal [cPa]
ksi [ksi]

centipascal

Định nghĩa:

ksi

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi centipascal sang ksi

centipascal [cPa] ksi [ksi]
0.01 cPa 0.000000 ksi
0.10 cPa 0.000000 ksi
1 cPa 0.000000 ksi
2 cPa 0.000000 ksi
3 cPa 0.000000 ksi
5 cPa 0.000000 ksi
10 cPa 0.000000 ksi
20 cPa 0.000000 ksi
50 cPa 0.000000 ksi
100 cPa 0.000000 ksi
1000 cPa 0.000001 ksi

Cách chuyển đổi centipascal sang ksi

1 cPa = 0.000000 ksi

1 ksi = 689475729 cPa

Ví dụ

Convert 15 cPa to ksi:
15 cPa = 15 × 0.000000 ksi = 0.000000 ksi

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi centipascal sang các đơn vị Sức ép khác