Chuyển đổi centipascal sang milimét thủy ngân (0°C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centipascal [cPa] sang đơn vị milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)]
centipascal
Định nghĩa: centipascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centipascal bằng 0.01 pascal.
milimét thủy ngân (0°C)
Định nghĩa: milimét thủy ngân (0°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 milimét thủy ngân (0°C) bằng 133.322 pascal.
Bảng chuyển đổi centipascal sang milimét thủy ngân (0°C)
| centipascal [cPa] | milimét thủy ngân (0°C) [(0°C)] |
|---|---|
| 0.01 centipascal | 0.000001 milimét thủy ngân (0°C) |
| 0.10 centipascal | 0.000008 milimét thủy ngân (0°C) |
| 1 centipascal | 0.000075 milimét thủy ngân (0°C) |
| 2 centipascal | 0.000150 milimét thủy ngân (0°C) |
| 3 centipascal | 0.000225 milimét thủy ngân (0°C) |
| 5 centipascal | 0.000375 milimét thủy ngân (0°C) |
| 10 centipascal | 0.000750 milimét thủy ngân (0°C) |
| 20 centipascal | 0.001500 milimét thủy ngân (0°C) |
| 50 centipascal | 0.003750 milimét thủy ngân (0°C) |
| 100 centipascal | 0.007501 milimét thủy ngân (0°C) |
| 1000 centipascal | 0.0750 milimét thủy ngân (0°C) |
Cách chuyển đổi centipascal sang milimét thủy ngân (0°C)
1 centipascal = 0.000075 milimét thủy ngân (0°C)
1 milimét thủy ngân (0°C) = 13332 centipascal
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centipascal sang milimét thủy ngân (0°C):
15 centipascal = 15 × 0.000075 milimét thủy ngân (0°C) = 0.001125 milimét thủy ngân (0°C)